0 Comments

ĐỘT QUỴ

Trên thế giới, đột quỵ là nguyên nhân tử vong lớn thứ 2 với hơn 12 triệu ca mắc mới mỗi năm, trong khi tại Việt Nam ghi nhận khoảng 200.000 ca đột quỵ mỗi năm. Tỷ lệ tử vong lên đến 20% và ngày càng có xu hướng tăng ở người trẻ tuổi (chiếm khoảng 10% đến 15% tổng số ca). Nhưng đáng lo nhất là cứ mỗi 30 phút lại có 1 nạn nhân đột quỵ có thể tránh được tử vong và tàn phế nếu được đưa vào đúng bệnh viện phù hợp và can thiệp tái tưới máu kịp thời trong “giờ vàng”. 

I. KHÁI NIỆM VỀ ĐỘT QUỴ

Đột quỵ (Tai biến mạch máu não) là tình trạng não bộ bị tổn thương nghiêm trọng do quá trình cấp máu tới não bị gián đoạn. Điều này có thể xảy ra khi mạch máu bị tắc nghẽn hoặc vỡ dẫn đến não bộ không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng. Đột quỵ có thể gây tổn thương não, tàn tật, để lại di chứng lâu dài và thậm chí là tử vong.

II. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ GÂY ĐỘT QUỴ

Các yếu tố nguy cơ là những đặc điểm và thói quen trong lối sống làm tăng nguy cơ bị đột quỵ. Nhận thức được các yếu tố nguy cơ này và biết được nguy cơ của mỗi người là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số yếu tố nguy cơ dẫn đến đột quỵ mà chúng ta cần biết:

  • Tuổi tác ngày càng tăng: Đột quỵ xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng tuổi càng lớn, nguy cơ đột quỵ càng cao.
  • Giới tính: Phụ nữ có nguy cơ đột quỵ cao hơn nam giới (mang thai, biện pháp tránh thai, tiền sử tiền sản giật/sản giật hoặc tiểu đường thai kỳ và một số loại liệu pháp hormone gây ra nguy cơ đột quỵ đặc biệt cho phụ nữ).
  • Di truyền và chủng tộc: Gia đình từng có người bị đột quỵ, người da đen và người gốc Tây Ban Nha có nguy cơ tử vong và tàn tật cao hơn vì họ thường bị huyết áp cao, một yếu tố nguy cơ hàng đầu gây đột quỵ.
  • Đột quỵ trước đó: Người đã từng bị đột quỵ có nguy cơ cao bị đột quỵ lần nữa.
  • Huyết áp cao: Là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ.
  • Hút thuốc và hút thuốc lá điện tử: Những thứ này có thể gây tổn thương mạch máu, gây ra đột quỵ.
  • Bệnh tiểu đường: Ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hoặc sử dụng insulin của cơ thể, bệnh tiểu đường có thể khiến lượng glucose tích tụ trong máu, nồng độ glucose cao có thể làm ảnh hưởng xấu đến các mạch máu của cơ thể, làm tăng gấp đôi nguy cơ đột quỵ.
  • Cholesterol cao: Làm tăng nguy cơ tắc nghẽn động mạch đến não.
  • Lười vận động và béo phì: Lười vận động, béo phì hoặc cả hai đều có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.
  • Bệnh động mạch cảnh hoặc các bệnh động mạch khác: Đột quỵ có thể xảy ra khi động mạch cảnh dẫn đến não bị tổn thương hoặc tắc nghẽn do mảng bám tích tụ bên trong thành động mạch, hạn chế hoặc ngăn chặn lưu lượng máu.
  • Rung nhĩ (AFib) hoặc các bệnh tim khác: AFib có thể khiến máu ứ lại và đông lại, làm tăng nguy cơ đột quỵ lên gấp năm lần. Những người mắc các loại bệnh tim khác cũng có nguy cơ đột quỵ cao hơn.
  • Một số rối loạn máu: Số lượng hồng cầu cao làm tăng khả năng hình thành cục máu đông, làm tăng nguy cơ đột quỵ. Thiếu máu hồng cầu hình liềm làm tăng nguy cơ đột quỵ vì các tế bào “hình liềm” bám vào thành mạch máu và có thể làm tắc nghẽn động mạch.
  • Uống quá nhiều rượu, bia: Uống rượu bia quá nhiều cũng có thể dẫn đến đột quỵ.
  • Sử dụng ma túy bất hợp pháp: Các loại ma túy bao gồm cocaine, thuốc lắc, amphetamine và heroin có liên quan đến việc tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Ngưng thở khi ngủ: Rối loạn hô hấp khi ngủ góp phần gây ra nguy cơ đột quỵ và ngưng thở khi ngủ cũng phổ biến hơn sau đột quỵ.

III. CÁC LOẠI ĐỘT QUỴ

Có 2 loại đột quỵ chính:

  • Thiếu máu cục bộ (80%): Xảy ra khi máu chảy qua động mạch cung cấp máu giàu oxy cho não bị tắc nghẽn bởi cục máu đông.
  • Xuất huyết não (20%): Xảy ra khi một mạch máu yếu bị vỡ dẫn đến rò rỉ máu và chảy máu vào các vùng xung quanh của não. Máu bị rò rỉ gây nhiều áp lực lên các tế bào não và gây tổn thương cho não.

Ngoài ra, người bệnh có thể gặp phải Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) hay còn được gọi là Đột quỵ nhỏ, xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị giảm tạm thời. Khi bị TIA người bệnh sẽ có những triệu chứng giống với đột quỵ nhưng chỉ diễn ra trong thời gian rất ngắn và thường kéo dài khoảng vài phút. Đây là dấu hiệu cảnh báo cho nguy cơ đột quỵ thực sự diễn ra sau này vào bất cứ lúc nào, vì thế người bệnh cần thăm khám và điều trị kịp thời khi có các dấu hiệu của TIA.

1. Đột quỵ não do thiếu máu cục bộ

Đột quỵ do thiếu máu cục bộ xảy ra do mảng xơ vữa động mạch hoặc các mảng bám mỡ ở thành mạch. Các mảng bám mỡ có thể gây ra hai loại tắc nghẽn:

  • Đột quỵ huyết khối: Được gây ra bởi huyết khối hình thành tại vị trí mảng bám mỡ trong động mạch cung cấp máu cho não.
  • Đột quỵ tắc mạch: Xảy ra khi một cục máu đông hình thành ở một nơi khác trong cơ thể và đi qua, gây tắc mạch máu não.

2. Đột quỵ do xuất huyết não

Có hai loại đột quỵ do xuất huyết não:

  • Xuất huyết não nội sọ: Là loại đột quỵ xuất huyết phổ biến nhất, xảy ra khi một động mạch trong não bị vỡ ra, làm máu chảy ra các mô xung quanh.
  • Xuất huyết não dưới nhện: Là đột quỵ xuất huyết ít phổ biến hơn, là tình trạng chảy máu ở khu vực giữa não và các mô mỏng bao phủ quanh não.

3. Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA)

Cơn thiếu máu não thoáng qua đôi khi được gọi là một cơn đột quỵ nhỏ. Chúng khác với các loại đột quỵ khác vì lưu lượng máu đến não chỉ bị chặn trong một thời gian ngắn, thường không quá 5 phút.

  • Thiếu máu não thoáng qua là một dấu hiệu cảnh báo về đột quỵ trong tương lai.
  • Thiếu máu não thoáng qua là một cấp cứu y tế, giống như một cơn đột quỵ chính.

IV. DẤU HIỆU NHẬN BIẾT ĐỘT QUỴ (CẬP NHẬT TIÊU CHUẨN B.E.F.A.S.T.)

Đột quỵ là tình trạng cần được cấp cứu y tế khẩn cấp. Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) và Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (ASA) đã mở rộng bộ tiêu chuẩn từ FAST sang B.E.F.A.S.T. nhằm phát hiện nhanh cả các trường hợp đột quỵ có triệu chứng kín đáo (như đột quỵ vùng tiểu não hoặc thân não):

  • B (Balance – Mất thăng bằng): Mất đột ngột khả năng giữ thăng bằng hoặc phối hợp vận động; người bệnh cảm thấy chóng mặt dữ dội, đi đứng lạng choạng.
  • E (Eyes – Thị lực): Đột ngột giảm hoặc mất thị lực ở một hoặc cả hai mắt, nhìn mờ, nhìn đôi (nhìn một hóa hai).
  • F (Face – Mặt): Mặt bị chảy xệ – Một bên mặt có bị chảy xệ hay tê liệt không? Yêu cầu người đó cười để kiểm tra nụ cười có không đều hay không.
  • A (Arms – Tay): Yếu tay – Một cánh tay yếu hoặc tê. Yêu cầu người đó giơ cả hai cánh tay lên xem một cánh tay có bị rơi xuống hay không.
  • S (Speech – Nói): Khó khăn khi nói chuyện, nói ngọng – Lời nói có bị líu lưỡi, khó hiểu hoặc không nói được không.
  • T (Time – Thời gian): Thời gian là vàng. Gọi cấp cứu ngay lập tức khi thấy bất kỳ triệu chứng nào và ghi nhớ thời điểm xuất hiện triệu chứng đầu tiên.

Các triệu chứng đột quỵ khác

  • Tê hoặc yếu ở mặt, cánh tay hoặc chân, đặc biệt là ở một bên cơ thể.
  • Lú lẫn, khó nói hoặc khó hiểu lời nói.
  • Khó khăn nhìn ở một hoặc cả hai mắt.
  • Khó khăn di chuyển, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc mất phối hợp.
  • Đau đầu nghiêm trọng không rõ nguyên nhân.

V. NHỮNG SAI LẦM TRONG XỬ TRÍ ĐỘT QUỴ

Hiện nay ngoài cộng đồng có rất nhiều những quan điểm chưa đúng về đột quỵ, từ đó dẫn đến người bệnh mất cơ hội vàng điều trị và hệ lụy để lại là vô cùng nặng nề, thậm chí là tử vong:

  • Cạo gió: Việc cạo gió không chỉ không có tác dụng mà còn làm mất đi thời gian vàng của điều trị đột quỵ.
  • Châm kim vào đầu ngón tay: Không hề có tác dụng cho bệnh nhân, ngược lại còn khiến bệnh tình nặng hơn vì cơn đau có thể làm tăng huyết áp của bệnh nhân.
  • Tự ý sử dụng các loại thuốc đông y: Việc cho uống thuốc và nghĩ thuốc tốt sẽ khỏi dẫn đến tâm lý chủ quan, không đưa người bệnh đi viện sớm, gây nguy hiểm tính mạng.
  • Truyền bá sai về điều trị đột quỵ: Tin tưởng vào các phương pháp như “thực dưỡng đánh bay đột quỵ” hay “tập luyện theo môn phái” thay vì tuân thủ phác đồ y khoa.
  • Nhầm lẫn với bệnh khác: Đột quỵ não nhẹ có những triệu chứng giống với liệt dây thần kinh số 7 ngoại biên (phong hàn) nên nhiều người bị nhầm lẫn và điều trị sai phương pháp.
  • Chủ quan đợi tự hồi phục: Thường gặp ở những người bị đột quỵ nhẹ, chủ quan lên giường nằm ngủ chờ khỏe lại, khiến đa số các trường hợp khi tỉnh dậy đã chuyển sang trạng thái nặng hoặc rất nặng.

VI. NGUYÊN TẮC XỬ TRÍ NGƯỜI BỊ ĐỘT QUỴ

Xử trí đột quỵ cần thực hiện nhanh chóng và chính xác theo các bước sau:

  • Cho nạn nhân nằm nghiêng an toàn nếu nạn nhân bị nôn, móc hết đàm nhớt để nạn nhân không bị ngạt.
  • Phòng ngừa té ngã cho nạn nhân.
  • Thời gian vàng để cấp cứu đột quỵ não: $\le 4,5$ giờ sau khi cơn đột quỵ khởi phát.
  • Gọi cấp cứu ngay lập tức khi thấy các dấu hiệu của đột quỵ để không lỡ mất thời gian vàng.
  • Đưa ngay nạn nhân bằng phương tiện an toàn đến bệnh viện có trung tâm xử trí đột quỵ gần nhất (tra cứu trung tâm điều trị gần nhất tại Website: [https://dotquy.kcb.vn](https://dotquy.kcb.vn)).

VII. PHÒNG NGỪA ĐỘT QUỴ (CẬP NHẬT MỚI TỪ AHA 2025)

Bên cạnh các nguyên tắc phòng ngừa truyền thống, các hướng dẫn cập nhật từ Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) nhấn mạnh thêm các điểm cốt lõi sau:

  • Chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Giảm chất béo bão hòa, hạn chế ăn mặn, giảm đường tinh khiết, tăng cường chất xơ và bổ sung các thực phẩm giàu chất chống oxy hóa. Đặc biệt, chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean-style diet) được khuyến nghị ưu tiên hàng đầu.
  • Bổ sung trụ cột Giấc ngủ (Sleep Health): Giấc ngủ chất lượng được nâng lên thành một trụ cột chính bên cạnh chế độ ăn và vận động. Cần chủ động kiểm soát các rối loạn giấc ngủ, đặc biệt là ngưng thở khi ngủ vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp và mạch máu não.
  • Tập thể dục thường xuyên: Giúp tăng cường tuần hoàn máu, giảm huyết áp, duy trì cân nặng lý tưởng và giảm căng thẳng.
  • Tránh thừa cân, béo phì: Kiểm soát cân nặng và lượng cholesterol xấu (LDL) trong máu để ngăn chặn nguy cơ tắc nghẽn động mạch.
  • Sống lạc quan và kiểm soát stress: Tư duy tích cực giúp tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ bảo vệ sức khỏe não bộ.
  • Không hút thuốc lá: Tránh cả hút thuốc chủ động và tiếp xúc với khói thuốc thụ động để ngăn ngừa tổn thương hệ tuần hoàn.
  • Hạn chế rượu bia: Kiểm soát lượng cồn để tránh làm tăng huyết áp và mức cholesterol xấu.
  • Ổn định huyết áp và kiểm soát các bệnh lý nền: Tuân thủ điều trị nghiêm ngặt các bệnh lý như cao huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch và đặc biệt chú ý đến hội chứng Tim – Thận – Chuyển hóa (CKM) nhằm tầm soát sớm các yếu tố nguy cơ từ giai đoạn tiền lâm sàng.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ và tầm soát đột quỵ: Giúp phát hiện sớm các nguy cơ tiềm ẩn để có biện pháp can thiệp kịp thời.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related Posts